SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TÂY NINH
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN SINH LỚP 10 THPT NĂM HỌC 2016-2017
Trường THPT Lê Quý Đôn
Tìm kiếm
Tên thí sinh
Trường THCS
TT Họ và tên thí sinh Nữ Ngày sinh Nơi sinh HS trường THCS Kết quả đánh giá xếp loại Ưu tiên Khuyến khích Tổng điểm UTKK Tổng điểm RL-UTKK Thi tiếng Anh
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9 Tổng điểm RL
HL HK Điểm HL HK Điểm HL HK Điểm HL HK Điểm
1 Mai Cẩm Tú X 01/12/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 40 N1 (1.5) 1.5 41.5
2 Chiêm Lê Phạm Huỳnh 25/08/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 40 N1 (1.5) 1.5 41.5
3 Nguyễn Dương Dương 18/12/2002 BÌNH PHƯỚC Nguyễn Thái Học Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 39 VS (1) N1 (1.5) 2.5 41.5
4 Trần Ngọc Yến Nhi X 04/01/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 39 VS (1) N1 (1.5) 2.5 41.5
5 Trần Kim Băng X 18/10/2002 TÂY NINH Chà Là Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 40 N1 (1.5) 1.5 41.5
6 Phạm Quỳnh Anh X 07/04/2001 TÂY NINH Suối Dây Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 39 VS (1) N1 (1.5) 2.5 41.5
7 Trần Thị Bé Quyên X 24/10/2002 TÂY NINH Chà Là Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 39 N1 (1.5) 1.5 40.5
8 Nguyễn Thiện Hương Quỳnh X 27/05/2002 TP HỒ CHÍ MINH Bàu Năng Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 39 N1 (1.5) 1.5 40.5
9 Nguyễn Lê Long Đại 31/03/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 39 N1 (1.5) 1.5 40.5
10 Nguyễn Thanh Thúy Hà X 23/06/2002 Tây Ninh Chu Văn An Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 39 N1 (1.5) 1.5 40.5
11 Nguyễn Quỳnh Nguyên Phương X 02/02/2002 TÂY NINH Phước Vinh Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 38 VS (1) N1 (1.5) 2.5 40.5
12 Hồ Thanh Mẫn 20/11/2002 TÂY NINH Chu Văn An Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 39 N2 (1) 1 40
13 Đồng Ngọc Ngân X 18/01/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 38 N3 (0.5), PT2 (1.5) 2 40
14 Trần Lê Kim Ánh X 03/05/2002 Tây Ninh Trần Hưng Đạo Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 39 N2 (1) 1 40
15 Tô Thị Thu Thảo X 17/09/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 38 VS (1) N2 (1) 2 40
16 Nguyễn Trần Ti Tin 24/10/2002 TÂY NINH Chu Văn An Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 38 N1 (1.5) 1.5 39.5
17 Nguyễn Thị Thanh Thủy X 05/05/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 VS (1) N1 (1.5) 2.5 39.5
18 Lê Thị Thanh Nhàn X 04/11/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 VS (1) N1 (1.5) 2.5 39.5
19 Nguyễn Lê Thị Bình Nhi X 08/05/2002 TÂY NINH Trưng Vương Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 38 N1 (1.5) 1.5 39.5
20 Trần Thị Hồng Thắm X 09/09/2002 LONG AN Võ Văn Truyện Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 38 N1 (1.5) 1.5 39.5
21 Nguyễn Nhật Hào 15/09/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 38 N1 (1.5) 1.5 39.5
22 Lâm Nhật Thi X 16/06/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 38 N1 (1.5) 1.5 39.5
23 Dương Thị Hồng Cẩm X 17/06/2002 TÂY NINH Bàu Năng Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 38 N1 (1.5) 1.5 39.5
24 Nguyễn Thị Ngọc Dung X 24/09/2002 TÂY NINH Chà Là Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 38 N1 (1.5) 1.5 39.5
25 Hà Thị Ngọc Hân X 17/05/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 37 VS (1) N1 (1.5) 2.5 39.5
26 Phạm Đăng Khoa 22/11/2002 TÂY NINH Suối Ngô Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 37 VS (1) N1 (1.5) 2.5 39.5
27 Nguyễn Thị Mai Thảo X 09/04/2002 Tây Ninh Bàu Năng Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 38 N2 (1) 1 39
28 Võ Thị Thu Uyên X 05/01/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 38 N2 (1) 1 39
29 Phương Lê Tuyền X 21/04/2002 Tây Ninh Ngô Quyền Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 DT (1) N2 (1) 2 39
30 Vòng Cẩm Linh X 03/10/2002 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 VS (1) N2 (1) 2 39
31 Trần Thị Mẫn Nhi X 05/11/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 38 N2 (1) 1 39
32 Mai Thị Yến Phương X 27/02/2002 Tây Ninh Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 37 VS (1) N2 (1) 2 39
33 Trần Tấn Phát 26/08/2002 Tây Ninh Trần Hưng Đạo Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
34 Cao Phạm Ngọc Như X 06/08/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 VS (1) N1 (1.5) 2.5 38.5
35 Nguyễn Thị Thanh Thảo X 23/03/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
36 Kim Thị Thảo Trang X 06/02/2002 Tây Ninh Chu Văn An Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 36 VS (1) N1 (1.5) 2.5 38.5
37 Lê Huỳnh Phát 23/04/2002 AN GIANG Nguyễn Thái Học Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
38 Lê Thị Hồng Nhung X 11/07/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
39 Abdul Ba Ri 16/01/2002 Tây Ninh Phan Bội Châu Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 VS (1) N1 (1.5) 2.5 38.5
40 Trần Thị Ngọc Thuận X 05/01/2002 TÂY NINH Nguyễn Văn Linh Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
41 Cao Hoài Thanh Thảo X 12/09/2002 TÂY NINH Trưng Vương Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
42 Nguyễn Thị Ái Trân X 27/04/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
43 Trần Ngọc Hạ Vy X 09/05/2002 TÂY NINH Thị Trấn Châu Thành Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
44 Nguyễn Minh Thu X 24/10/2002 Tây Ninh Nguyễn Trãi Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 38 N3 (0.5) 0.5 38.5
45 Nguyễn Thanh Thư X 09/01/2002 Tây Ninh Nguyễn Trãi Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 VS (1) N3 (0.5) 1.5 38.5
46 Phạm Thị Thu Thảo X 29/01/2002 Tây Ninh Nguyễn Tri Phương Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
47 Trần Thị Kim Trâm X 07/05/2002 TÂY NINH Nguyễn Văn Trỗi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 VS (1) N1 (1.5) 2.5 38.5
48 Nguyễn Hoài Thương X 09/08/2002 Tây Ninh Võ Văn Truyện Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
49 Trần Huỳnh Mai Ngọc X 09/01/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
50 Huỳnh Thị Minh Thư X 28/10/2002 TÂY NINH Bàu Năng Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
51 Nguyễn Thị Phương Thảo X 02/07/2002 TÂY NINH Bàu Năng Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
52 Vũ Thị Thảo My X 28/02/2002 TÂY NINH Suối Ngô Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 VS (1) N1 (1.5) 2.5 38.5
53 Trần Qui Phi X 21/08/2002 TÂY NINH Chà Là Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N1 (1.5) 1.5 38.5
54 Đinh Vũ Ân 24/09/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N2 (1) 1 38
55 Võ Kim Ngân X 09/05/2002 Tây Ninh Bàu Năng Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Khá 8 Khá Tốt 9 37 N2 (1) 1 38
56 Lý Lễ Toàn 29/03/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 DT (1) N2 (1) 2 38
57 Trần Đăng Duy 19/11/2002 TP HỒ CHÍ MINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N3 (0.5), PT2 (1.5) 2 38
58 Nguyễn Ngọc Như Ý X 27/02/2002 TP HỒ CHÍ MINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
59 Trần Phát Thịnh 24/03/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
60 Trần Ngọc Anh Nguyên 23/01/2002 TÂY NINH Chu Văn An Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 37 N3 (0.5) 0.5 37.5
61 Tô Minh Trường 18/01/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
62 Lê Thị Thanh Thảo X 03/11/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
63 Hồ Nguyễn Huế Nam X 04/02/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
64 Đặng Yến Bình X 24/10/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
65 Trương Bình Nhi X 21/07/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
66 Nguyễn Thị Ngọc Tường X 01/09/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
67 Nguyễn Huy Hoàng 30/07/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 37 N3 (0.5) 0.5 37.5
68 Nguyễn Vũ Ngọc Huyền X 28/02/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
69 Lại Thị Thúy Hằng X 23/11/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
70 Nguyễn Thanh Danh 16/10/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 35 VS (1) N1 (1.5) 2.5 37.5
71 Trần Mỹ Duyên X 04/11/2002 TÂY NINH Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
72 Ngô Thị Kim Trân X 10/11/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
73 Huỳnh Trần Trọng Nghĩa 28/05/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
74 Nguyễn Kim Xoàn X 01/08/2002 TÂY NINH Trưng Vương Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
75 Phan Ngọc Thơ X 24/11/2001 Tây Ninh Trưng Vương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
76 Huỳnh Trúc Giang X 04/08/2002 Tây Ninh Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
77 Lý Ngọc Trâm X 30/04/2002 Tây Ninh Mạc Đĩnh Chi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
78 Võ Thị Thùy Dương X 25/09/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
79 Võ Thị Hồng Anh X 11/01/2002 Tây Ninh Bà Đen Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
80 Phạm Thị Thảo Nguyên X 12/06/2002 TÂY NINH Chà Là Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
81 Trương Mỹ Duyên X 22/12/2002 TP HỒ CHÍ MINH Chà Là Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
82 Hoa Nhất Sinh 23/06/2002 Tây Ninh Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
83 Huỳnh Thị Hồng Thắm X 26/12/2002 TÂY NINH Chà Là Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
84 Trần Thị Bảo Trân X 02/08/2002 TÂY NINH Chà Là Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
85 Lê Thị Ngọc Châu X 01/04/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N1 (1.5) 1.5 37.5
86 Nguyễn Phát Đạt 23/10/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N2 (1) 1 37
87 Võ Tấn Đạt 30/03/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N2 (1) 1 37
88 Lê Thị Kiều Duyên X 20/02/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N2 (1) 1 37
89 Trần Lê Tín 21/10/2002 TÂY NNH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N2 (1) 1 37
90 Hồ Thị Tuyết Nhung X 09/11/2002 TÂY NINH Bà Đen Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N2 (1) 1 37
91 Huỳnh Thị Trúc Đào X 28/09/2002 Tây Ninh Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N2 (1) 1 37
92 Hồ Thị Tuyết Chi X 05/08/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N2 (1) 1 37
93 Nguyễn Nhật Huỳnh X 20/05/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N2 (1) 1 37
94 Cao Chí Bảo 13/06/2001 Tây Ninh Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 37 0 37
95 Hứa Gia Nghi X 02/11/2002 TÂY NINH Mạc Đĩnh Chi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N2 (1) 1 37
96 Huỳnh Hoài Sơn 26/05/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N2 (1) 1 37
97 Nguyễn Minh Trung 23/12/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N2 (1) 1 37
98 Trần Ngọc Hậu X 13/03/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 VS (1) N1 (1.5) 2.5 36.5
99 Nguyễn Thị Như Quỳnh X 07/05/2002 TÂY NINH Phan Bội Châu Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 35 N1 (1.5) 1.5 36.5
100 Lê Thị Cẩm Hồng X 28/12/2002 TÂY NINH Phan Bội Châu Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 VS (1) N1 (1.5) 2.5 36.5
101 Nguyễn Trung Thuận 01/01/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N3 (0.5) 0.5 36.5
102 Nguyễn Thị Kim Ngân X 14/05/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N3 (0.5) 0.5 36.5
103 Nguyễn Thị Diễm My X 16/07/2001 Tây Ninh Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 VS (1) N1 (1.5) 2.5 36.5
104 Nguyễn Ngọc Trâm Anh X 25/03/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 VS (1) N1 (1.5) 2.5 36.5
105 Tống Thành Tín 20/02/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 VS (1) N1 (1.5) 2.5 36.5
106 Kiều Quốc Thái 18/08/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 VS (1) N1 (1.5) 2.5 36.5
107 Lê Trung Kiên 25/06/2002 TÂY NINH Mạc Đĩnh Chi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N3 (0.5) 0.5 36.5
108 Nguyễn Thị Quỳnh Như X 15/09/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N3 (0.5) 0.5 36.5
109 Trần Nguyễn Thanh Huyền X 25/08/2002 HÀ NỘI Thị Trấn Châu Thành Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 35 N1 (1.5) 1.5 36.5
110 Lương Trung Hậu 03/01/2002 TÂY NINH Trường Hòa Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 VS (1) N1 (1.5) 2.5 36.5
111 Phạm Trường Giang 26/08/2002 An Giang Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 35 N1 (1.5) 1.5 36.5
112 Võ Trường Giang 10/05/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 35 N1 (1.5) 1.5 36.5
113 Phạm Hoàng Lam 28/07/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 35 N1 (1.5) 1.5 36.5
114 Nguyễn Gia Hân X 20/09/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 N3 (0.5) 0.5 36.5
115 Nguyễn Quốc Hiếu 05/11/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 35 N1 (1.5) 1.5 36.5
116 Trần Bình Long 24/01/2002 Bình Phước Hòa Hiệp Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 VS (1) N1 (1.5) 2.5 36.5
117 Trang Nguyễn Kim Xuyến X 10/05/2002 Tây Ninh Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 35 N1 (1.5) 1.5 36.5
118 Nguyễn Ngọc Thanh Ngân X 09/08/2001 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 36 0 36
119 Nguyễn Quốc Khánh 17/09/2001 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 VS (1) N2 (1) 2 36
120 Xanh Hon Mừng 14/03/2002 Tây Ninh Phan Bội Châu Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 VS (1) N2 (1) 2 36
121 Trần Kim Ngọc X 04/03/2002 TÂY NINH Phan Bội Châu Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 VS (1) N2 (1) 2 36
122 Trần Quốc Kiệt 27/11/2002 TÂY NINH Chu Văn An Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 35 N2 (1) 1 36
123 Nguyễn Thảo Vy X 21/03/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 TB2 (1.5) N3 (0.5) 2 36
124 Nguyễn Quốc Thịnh 01/01/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
125 Phan Thị Thu Thảo X 10/06/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
126 Lý Ngọc Phương X 25/09/2002 TÂY NINH Chu Văn An Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
127 Nguyễn Đặng Tuấn Kiệt 14/11/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
128 Trần Thanh Thế 14/03/2002 Tây Ninh Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
129 Phạm Lâm Tường Vy X 06/11/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
130 Nguyễn Thúy Vy X 16/09/2002 TÂY NINH THCS Nguyễn Hiền Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
131 Nguyễn Thị Thúy Kiều X 25/07/2002 TÂY NINH Phan Bội Châu Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 32 VS (1) N2 (1), PT2 (1.5) 3.5 35.5
132 Lê Thanh Bình X 04/05/2002 TÂY NINH Nguyễn Văn Linh Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Khá 8 35 N3 (0.5) 0.5 35.5
133 Nguyễn Thị Mỹ Tú X 19/04/2002 TÂY NINH Nguyễn Văn Linh Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
134 Nguyễn Thị Ngọc Trâm X 07/02/2002 Tây Ninh Võ Văn Kiệt Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
135 Huỳnh Hữu Hậu 07/11/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
136 Nguyễn Tú Khiêm 14/02/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
137 Trần Thị Yến Nhi X 04/09/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
138 Lê Thị Thanh Hằng X 08/05/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
139 Ngô Thị Kim Thoa X 17/08/2002 TÂY NINH Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 VS (1) N3 (0.5) 1.5 35.5
140 Phan Thị Tường Vi X 01/01/2002 TÂY NINH Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
141 Nguyễn Thị Ngọc Ngà X 19/03/2002 Tây Ninh Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 35 N3 (0.5) 0.5 35.5
142 Nguyễn Thị Thảo My X 20/12/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
143 Nguyễn Thị Kim Thoa X 11/12/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Trung bình Tốt 7 33 VS (1) N1 (1.5) 2.5 35.5
144 Nguyễn Đăng Khoa 15/05/2002 Tây Ninh Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
145 Hoàng Đoàn Minh Khang 25/04/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
146 Nguyễn Thị Thu Thảo X 12/01/2002 Tây Ninh Nguyễn Văn Trỗi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
147 Trương Thị Phương Thanh X 30/08/2001 Tây Ninh Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
148 Đoàn Văn Sơn 05/09/2002 KIÊN GIANG Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
149 Phạm Huỳnh Như X 18/03/2002 Tây Ninh Nguyễn Trãi Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
150 Lê Thị Bích Tiền X 29/10/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
151 Võ Thị Phương Thùy X 23/12/2002 Tây Ninh Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
152 Nguyễn Thị Thúy Ngọc X 11/12/2002 Tây Ninh Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
153 Nguyễn Nghiêm Bình Nhi X 02/04/2002 TÂY NINH Long Thành Bắc Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Khá Trung bình 6 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
154 Châu Nhựt Kha 27/01/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
155 Nguyễn Thị Bạch Tuyết X 20/03/2002 Tây Ninh Trưng Vương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
156 Hoa Nguyễn Chánh 29/08/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
157 Đặng Thế Phong 12/11/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
158 Đào Quốc Quân 11/04/2002 Tây Ninh Bàu Năng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
159 Nguyễn Ngọc Hân X 04/10/2002 Tây Ninh Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
160 Lê Quốc Trọng 06/01/2002 Tây Ninh Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
161 Nguyễn Hà Tuấn Kha 09/10/2002 TÂY NINH Mạc Đĩnh Chi Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Khá Khá 8 Trung bình Khá 6 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
162 Nguyễn Thùy Ngân X 17/08/2002 TÂY NINH Mạc Đĩnh Chi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
163 Nguyễn Thị Như Quỳnh X 01/08/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
164 Đỗ Quốc Tú 26/10/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
165 Nguyễn Sơn Quốc Hậu 02/05/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
166 Nguyễn Lê Uyên X 20/09/2002 LONG AN Bàu Năng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
167 Bùi Thanh Dương 22/06/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
168 Trần Minh Hoàn 13/08/2002 TÂY NINH Bàu Năng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
169 Nguyễn Thị Huỳnh Anh X 11/04/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N1 (1.5) 1.5 35.5
170 Hà Thị Hồng Cẩm X 19/11/2002 TÂY NINH Bàu Năng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N2 (1) 1 35
171 Nguyễn Hồng Khánh X 13/07/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N2 (1) 1 35
172 Trân Tuyết Nghi X 27/09/2002 TP HỒ CHÍ MINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N2 (1) 1 35
173 Hà Duy Khương 27/05/2002 TÂY NINH Mạc Đĩnh Chi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N2 (1) 1 35
174 Nguyễn Thị Phương Duy X 24/12/2002 Tây Ninh Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N2 (1) 1 35
175 Mai Trung Hiếu 04/01/2002 Tây Ninh Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N2 (1) 1 35
176 Nguyễn Cát Trinh X 23/05/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N2 (1) 1 35
177 Nguyễn Đỗ Kim Ngân X 03/11/2002 Tây Ninh Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N2 (1) 1 35
178 Đỗ Thị Thủy Tiên X 30/07/2002 Tây Ninh Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N2 (1) 1 35
179 Trương Thanh Hiền X 01/03/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N2 (1) 1 35
180 Lương Chí Hào 30/09/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1), PT1 (2) 3 35
181 Đặng Tuấn Kiệt 15/11/2002 TÂY NINH THCS Nguyễn Hiền Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N2 (1) 1 35
182 Trương Nhật Anh 12/09/2002 TP HỒ CHÍ MINH THCS Nguyễn Hiền Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N2 (1) 1 35
183 Lâm Thị Yến Vy X 24/09/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N2 (1) 1 35
184 Lê Hoàng Nhân 06/11/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N2 (1) 1 35
185 Trần Diệp Thảo X 25/12/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 33 N1 (1.5) 1.5 34.5
186 Nguyễn Vương Anh Tuấn 23/01/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 32 VS (1) N1 (1.5) 2.5 34.5
187 Võ Lê Thanh Tuyền X 22/01/2002 ĐẮK NÔNG Phan Bội Châu Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N3 (0.5) 0.5 34.5
188 Lâm Tuyết Anh X 24/04/2002 TÂY NINH Chu Văn An Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N3 (0.5) 0.5 34.5
189 Nguyễn Vũ Trọng Nghĩa 10/09/2000 Tây Ninh Võ Văn Kiệt Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N3 (0.5) 0.5 34.5
190 Huỳnh Như Bình X 11/07/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N3 (0.5) 0.5 34.5
191 Lê Thị Minh Thư X 24/06/2002 Tây Ninh Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N3 (0.5) 0.5 34.5
192 Lê Ngọc Kha 09/03/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 VS (1) N1 (1.5) 2.5 34.5
193 Trần Nhật Trường 18/01/2002 Tây Ninh Nguyễn Văn Linh Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 32 VS (1) N1 (1.5) 2.5 34.5
194 Lê Thị Hồng Vân X 29/09/2002 TP HỒ CHÍ MINH Phan Bội Châu Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 32 VS (1) N1 (1.5) 2.5 34.5
195 Nguyễn Cao Thanh Thúy X 19/06/2002 TP.Hồ Chí Minh Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Giỏi Tốt 10 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 33 N1 (1.5) 1.5 34.5
196 Trần Minh Đạt 29/12/2002 Tây Ninh Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N3 (0.5) 0.5 34.5
197 Nguyễn An Tin 30/04/2002 Tây Ninh Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 VS (1) N1 (1.5) 2.5 34.5
198 Võ Thị Cẩm Ly X 08/01/2002 Tây Ninh Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Trung bình Khá 6 32 VS (1) N1 (1.5) 2.5 34.5
199 Nguyễn Thị Thanh Hường X 04/06/2002 Tây Ninh Nguyễn Văn Trỗi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 VS (1) N1 (1.5) 2.5 34.5
200 Lê Đào Minh Thư X 27/11/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 34 N3 (0.5) 0.5 34.5
201 Trần Ngọc Hoàng Châu X 15/08/2002 TP TÂY NINH Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N3 (0.5) 0.5 34.5
202 Phạm Thị Kiều Oanh X 15/12/2002 Tây Ninh Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 34 N3 (0.5) 0.5 34.5
203 Nguyễn Thị Kim Thoại X 25/10/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Trung bình Tốt 7 33 N1 (1.5) 1.5 34.5
204 Ngô Quóc Kiệt 01/07/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 33 N1 (1.5) 1.5 34.5
205 Nguyễn Công Minh 14/12/2002 Tây Ninh Bà Đen Giỏi Tốt 10 Giỏi Tốt 10 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 33 N1 (1.5) 1.5 34.5
206 Nguyễn Hoàng Lâm 17/01/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 33 N1 (1.5) 1.5 34.5
207 Huỳnh Nhật Lâm 20/06/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Khá 8 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 33 N1 (1.5) 1.5 34.5
208 Trương Thị Ngọc Ánh X 15/12/2002 TÂY NINH Mạc Đĩnh Chi Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 33 N1 (1.5) 1.5 34.5
209 Thái Đỗ Tấn Phát 12/07/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 34 N3 (0.5) 0.5 34.5
210 Lê Phạm Huyền Vy X 28/01/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 33 N1 (1.5) 1.5 34.5
211 Nguyễn Ngọc Thùy Trang X 04/08/2001 TÂY NINH Bàu Năng Giỏi Tốt 10 Giỏi Khá 9 Khá Khá 8 Trung bình Khá 6 33 N1 (1.5) 1.5 34.5
212 Huỳnh Ngọc Hân X 26/08/2002 TÂY NINH Phan Bội Châu Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 VS (1) N2 (1) 2 34
213 Nguyễn Quốc Việt 15/02/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1), PT3 (1) 2 34
214 Nguyễn Thị Bích Tuyền X 08/10/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 32 VS (1) N2 (1) 2 34
215 Nguyễn Thị Ngọc Châu X 27/08/2002 Tây Ninh Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Khá Khá 8 Khá Tốt 9 34 0 34
216 Nguyễn Thị Thúy Kiều X 22/04/2002 TÂY NINH Chu Văn An Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
217 Nguyễn Trung Hậu 18/02/2002 TÂY NINH Phan Bội Châu Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 VS (1) N3 (0.5) 1.5 33.5
218 Nguyễn Lê An Thịnh 27/05/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
219 Nguyễn Hoàng Ngọc Vy X 07/08/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
220 Nguyễn Phan Nhật Vy X 14/06/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
221 Trần Tường Vy X 09/12/2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Nguyễn Hiền Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
222 Huỳnh Gia Bảo Duy 19/12/2002 TÂY NINH Phan Bội Châu Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
223 Lâm Phát Huy 19/05/2001 Long An Nguyễn Văn Linh Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
224 Hồ An Khương 06/07/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
225 Nguyễn Thị Thúy An X 18/10/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
226 Phạm Thị Kiều Duyên X 02/02/2002 TÂY NINH Mạc Đĩnh Chi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
227 Trần Hương Ngọc Thảo Phương X 13/05/2002 BÀ RỊA-VŨNG TÀU Mạc Đĩnh Chi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
228 Đoàn Thị Mỹ Hằng X 06/10/2002 Tây Ninh Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
229 Nguyễn Thanh Ngân X 25/11/2001 TÂY NINH Phước Vinh Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 31 VS (1) N1 (1.5) 2.5 33.5
230 Lâm Trọng Nghĩa 20/06/2000 ĐỒNG THÁP An Cơ Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
231 Lư Võ Khánh Thy X 30/11/2002 Tây Ninh Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
232 Nguyễn Bình Phú 26/05/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
233 Nguyễn Minh Toàn 25/11/2002 Tây Ninh Trưng Vương Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
234 Nguyễn Thị Huỳnh Như X 30/02/2002 KIÊN GIANG Trưng Vương Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
235 Hà Quốc Việt 02/06/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
236 Trần Anh Thư X 30/04/2002 Tây Ninh Lý Tự Trọng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
237 Phạm Quốc Đạt 11/12/2002 Tây Ninh Trường Hòa Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
238 Võ Tấn Giàu 10/09/2002 Tây Ninh Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
239 Nguyễn Thị Thúy Vy X 16/07/2002 Tây Ninh Trưng Vương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
240 Nguyễn Tú Uyên X 01/09/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Giỏi Tốt 10 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
241 Huỳnh Thị Cẩm Trinh X 04/12/2002 TÂY NINH Bà Đen Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
242 Trần Thị Ngọc Thọ X 17/04/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
243 Nguyễn Hoàng Thái Bảo 05/11/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
244 Võ Vương Khánh 19/06/2002 Tây Ninh Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Trung bình Khá 6 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
245 Võ Thị Kim Phượng X 10/12/2002 TÂY NINH Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
246 Nguyễn Bảo Nhi X 01/04/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
247 Trần Thị Thu Trang X 26/10/2002 TÂY NINH Bàu Năng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
248 Nguyễn Thị Thủy Tiên X 28/04/2002 TÂY NINH Bàu Năng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
249 Nguyễn Văn Trung 25/05/2002 TÂY NINH Bàu Năng Trung bình Trung bình 5 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
250 Phạm Bá Nguyên Khương 26/08/2002 TÂY NINH Bàu Năng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
251 Lại Hồng Nhung X 23/01/2002 Tây Ninh Chà Là Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N1 (1.5) 1.5 33.5
252 Nguyễn Thị Ánh Tuyết X 21/12/2002 TÂY NINH Chà Là Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 32 N2 (1) 1 33
253 Phạm Thị Mỹ Tiên X 26/08/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
254 Trần Quang Minh 24/11/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
255 Đặng Phương Hảo X 01/12/2002 Tây Ninh Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
256 Nguyễn Hoàng Tâm 03/09/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
257 Trần Thị Hạnh Duyên 18/01/2002 TÂY NINH Long Thành Bắc Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 32 N2 (1) 1 33
258 Dương Quốc Đạt 25/04/2002 Tây Ninh Trưng Vương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
259 Trần Tiến Thắng 02/11/2002 TÂY NINH Trưng Vương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
260 Nguyễn Hoàng Gia Huy 20/03/2002 TÂY NINH Trưng Vương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
261 Phạm Trọng Tính 13/02/2002 TÂY NINH Trưng Vương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
262 Từ Thuận Phát 20/08/2002 TÂY NINH Bàu Năng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 32 N2 (1) 1 33
263 Lê Quang Triều 27/10/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
264 Nguyễn Trần Ngọc Nguyên X 13/02/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
265 Phạm Thị Thùy Dương X 23/05/2002 Tây Ninh Lý Tự Trọng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
266 Nguyễn Văn Minh Tú 21/11/2002 Tây Ninh An Cơ Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
267 Nguyễn Thành Yên 07/04/2002 Tây Ninh Nguyễn Tri Phương Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 32 N2 (1) 1 33
268 Quách Huỳnh Phụng Trinh X 05/03/2002 Tây Ninh Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 VS (1) 1 33
269 Phạm Yến Như X 06/08/2002 Tây Ninh Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 32 N2 (1) 1 33
270 Trần Huỳnh Thảo Nhi X 01/08/2002 Tây Ninh Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
271 Nguyễn Trần Nhựt Hào 31/08/2002 Tây Ninh Nguyễn Văn Linh Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
272 Văn Tuyết Nhi X 12/05/2002 Tây Ninh Chu Văn An Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
273 Nguyễn Lê Mỹ Uyên X 25/12/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N2 (1) 1 33
274 Nguyễn Phương Vũ 18/10/2002 TÂY NINH Nguyễn Văn Linh Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 N3 (0.5) 0.5 32.5
275 Hồ Thị Kim Phượng X 07/08/2002 Tây Ninh Nguyễn Văn Linh Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 32 N3 (0.5) 0.5 32.5
276 Nguyễn Thanh Trúc X 02/08/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 31 N1 (1.5) 1.5 32.5
277 Nguyễn Thanh Mai X 02/08/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 31 N1 (1.5) 1.5 32.5
278 Võ Anh Hòa 13/04/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N3 (0.5) 0.5 32.5
279 Nguyễn Minh Triết 06/02/2002 Tây Ninh Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 31 N1 (1.5) 1.5 32.5
280 Đặng Nguyễn Minh Luân 19/09/2002 Tây Ninh Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 31 N1 (1.5) 1.5 32.5
281 Võ Minh Phong 14/12/2002 Tây Ninh Thái Bình Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Khá Tốt 9 Khá Khá 8 32 N3 (0.5) 0.5 32.5
282 Phan Thị Anh Thư X 23/11/2002 Tây Ninh Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N3 (0.5) 0.5 32.5
283 Nguyễn Thị Liên Hoa X 12/01/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Trung bình Khá 6 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 31 N1 (1.5) 1.5 32.5
284 Lê Tấn Phát 10/11/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 31 N1 (1.5) 1.5 32.5
285 Trần Thị Nhật Trinh X 14/11/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Khá Khá 8 Khá Khá 8 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 N3 (0.5) 0.5 32.5
286 Nguyễn Gia Mẫn X 26/08/2002 AN GIANG Nguyễn Trãi Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Trung bình Tốt 7 31 N1 (1.5) 1.5 32.5
287 Võ Lê Thiện Trúc X 25/08/2002 Tây Ninh Nguyễn Viết Xuân Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 30 VS (1) N1 (1.5) 2.5 32.5
288 Võ Minh Hải 08/07/2002 TÂY NINH Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 31 N1 (1.5) 1.5 32.5
289 Lê Chánh Tính 10/09/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Khá 8 Khá Khá 8 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 31 N1 (1.5) 1.5 32.5
290 Dương Minh Quang 22/03/2000 TÂY NINH Nguyễn Trãi Trung bình Tốt 7 Khá Khá 8 Khá Khá 8 Trung bình Khá 6 29 N1 (1.5), PT2 (1.5) 3 32
291 Tống Thúy Vy X 10/08/2002 Tây Ninh Nguyễn Văn Trỗi Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 32 0 32
292 Lê Hoàng Thiên Trúc X 21/01/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Giỏi Tốt 10 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 32 0 32
293 Phó Khang Hy 09/08/2002 AN GIANG Nguyễn Trãi Khá Khá 8 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 31 N2 (1) 1 32
294 Đào Thị Trúc Linh X 30/01/2002 TÂY NINH Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 0 32
295 Lê Tỷ Sa Châu X 18/08/2002 Tây Ninh Bà Đen Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 31 N2 (1) 1 32
296 Lý Hoàng Kim Hương X 04/12/2002 TÂY NINH Trưng Vương Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 31 N2 (1) 1 32
297 Dương Thúy Phượng X 14/03/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 0 32
298 Vương Gia Huy 17/05/2002 TÂY NINH Phan Bội Châu Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 VS (1) N2 (1) 2 32
299 Lê Nguyễn Như Thuận X 10/05/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 31 N2 (1) 1 32
300 Nguyễn Thị Thanh Hồng X 27/06/2002 TÂY NINH Chu Văn An Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 32 0 32
301 Phan Thị Ngọc Hân X 01/11/2002 TÂY NINH Chu Văn An Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 31 N2 (1) 1 32
302 Phan Minh Thức 28/11/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1), PT3 (1) 2 32
303 Võ Kim Ngân X 23/08/2002 Tây Ninh Chu Văn An Trung bình Khá 6 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 31 N2 (1) 1 32
304 Nguyễn Võ Hoàng Anh 16/07/2002 TÂY NINH Phan Bội Châu Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 31 N3 (0.5) 0.5 31.5
305 Lưu Nguyễn Anh Duy 09/01/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 31 N3 (0.5) 0.5 31.5
306 Võ Thị Tuyết Hạnh X 06/07/2002 TP.Hồ Chí Minh Trần Hưng Đạo Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
307 Nguyễn Trúc Quỳnh X 18/10/2002 TÂY NINH THCS Nguyễn Hiền Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
308 Nguyễn Thị Phương Lan X 21/11/2002 TÂY NINH Phan Bội Châu Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 30 VS (1) N3 (0.5) 1.5 31.5
309 Hoàng Minh Kiều 23/10/2002 HÀ TÂY Võ Văn Kiệt Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
310 Huỳnh Phước Thạnh 09/11/2002 TAY NINH Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 31 N3 (0.5) 0.5 31.5
311 Nguyễn Thanh Xuân X 17/11/2002 TÂY NINH Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
312 Đổ Thị Như Quỳnh X 19/05/2002 TÂY NINH Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 VS (1) N3 (0.5) 1.5 31.5
313 Trương Tiểu Vy X 12/02/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
314 Nguyễn Đức Thắng 25/08/2002 TÂY NINH Bàu Năng Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
315 Đặng Bảo Toàn 04/01/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
316 Võ Thị Thảo Uyên X 12/04/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
317 Trần Lâm Nhật 03/04/2002 TÂY NINH An Cơ Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 31 N3 (0.5) 0.5 31.5
318 Tô Hồng Phước 24/05/2002 TÂY NINH An Cơ Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
319 Nguyễn Nhựt Hào 03/05/2002 Tây Ninh Võ Văn Truyện Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
320 Nguyễn Minh Lợi 02/08/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
321 Nguyễn Thị Ngọc Phụng X 31/08/2002 Tây Ninh Nguyễn Văn Trỗi Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 VS (1) N3 (0.5) 1.5 31.5
322 Lê Thị Kim Hướng X 20/11/2002 Tây Ninh Nguyễn Tri Phương Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
323 Quách Bảo Duy 03/05/2002 Tây Ninh Nguyễn Tri Phương Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
324 Lê Nguyễn Nhật Linh 20/11/2002 TÂY NINH Bàu Năng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
325 Nguyễn Anh Tú 18/08/2002 TÂY NINH Bàu Năng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
326 Lê Ngọc Thạch 24/04/2002 Tây Ninh Trà Vong Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Trung bình Khá 6 Khá Tốt 9 30 N1 (1.5) 1.5 31.5
327 Lê Ngọc Hân X 24/02/2002 Tây Ninh Nguyễn Văn Trỗi Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 VS (1) 1 31
328 Nguyễn Lương Bình 12/02/2002 Tây Ninh Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
329 Trần Thị Thanh Xuân X 13/03/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
330 Nguyễn Thị Ngọc X 14/12/2002 An Giang Võ Văn Truyện Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
331 Lê Tuấn Vũ 15/07/2002 TÂY NINH Bà Đen Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
332 Nguyễn Thị Bích Ngọc X 01/06/2002 Tây Ninh Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
333 Lê Nhựt Huy 19/12/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 30 N2 (1) 1 31
334 Huỳnh Nhật Tâm 19/07/2002 TÂY NINH Mạc Đĩnh Chi Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
335 Đỗ Thanh Hòa Yến Nhi X 29/04/2002 Tây Ninh Võ Văn Truyện Khá Tốt 9 Khá Khá 8 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
336 Nguyễn Hữu Đức 19/12/2002 Tây Ninh Võ Văn Truyện Trung bình Khá 6 Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 31 0 31
337 Phan Lê Trung Kiên 21/11/2002 Tây Ninh Lý Tự Trọng Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 30 N2 (1) 1 31
338 Trần Ngọc Khiêm 19/04/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
339 Lê Trọng Nhân 26/04/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
340 Trương Quốc Trung 01/07/2002 Tây Ninh Trưng Vương Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
341 Trần Thị Trúc Nguyên X 06/01/2002 Tây Ninh Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Trung bình Khá 6 30 N2 (1) 1 31
342 Nguyễn Ái Anh 23/12/2002 Tây Ninh Nguyễn Thái Học Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 29 VS (1) N2 (1) 2 31
343 Nguyễn Thị Kim Ngân X 12/12/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
344 Nguyễn Quang Hưng 22/01/2002 TP HỒ CHÍ MINH Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
345 Nguyễn Thị Anh Thư X 13/03/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
346 Dương Hồng Gấm X 02/06/2002 Tây Ninh Phan Bội Châu Trung bình Khá 6 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 29 VS (1) N2 (1) 2 31
347 Lê Vũ Trường 09/11/2002 TÂY NINH Nguyễn Văn Linh Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 30 N2 (1) 1 31
348 Phạm Thị Thanh Tuyền X 08/09/2002 Tây Ninh Nguyễn Văn Linh Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 30 N2 (1) 1 31
349 Nguyễn Thị Minh Diễm X 24/01/2002 BẮC NINH THCS Nguyễn Hiền Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N2 (1) 1 31
350 Võ Lê Trung Dũng 01/12/2002 TÂY NINH THCS Nguyễn Hiền Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 28 VS (1) N1 (1.5) 2.5 30.5
351 Nguyễn Tiền Thành 20/09/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
352 Nguyễn Ngọc Lan Chi X 16/10/2002 TÂY NINH Phan Bội Châu Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
353 Nguyên Thị Ngọc Trâm X 27/04/2002 Tây Ninh Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
354 Nguyên Hồng Phúc 05/11/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
355 Phạm Thành Đạt 16/12/2001 Tây Ninh Chu Văn An Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
356 Võ Xuân Lộc 06/11/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
357 Phạm Lê Tấn Trung Hiếu 22/03/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
358 Ngô Tiến Phúc 20/11/2002 Tây Ninh Trần Hưng Đạo Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
359 Phan Huỳnh Khánh Duy 27/03/2002 TÂY NINH Trần Hưng Đạo Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 28 VS (1) N1 (1.5) 2.5 30.5
360 Nguyễn Quốc Huy 12/08/2002 TÂY NINH Nguyễn Văn Linh Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
361 Nguyễn Chí Tài 04/08/2002 Tây Ninh Phan Bội Châu Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 28 VS (1) N1 (1.5) 2.5 30.5
362 Nguyễn Nhật Vy X 23/02/2002 Tây Ninh Nguyễn Thái Học Khá Tốt 9 Khá Tốt 9 Trung bình Khá 6 Trung bình Khá 6 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
363 Võ Thanh Bình 07/03/2002 TÂY NINH Võ Văn Kiệt Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
364 Phan Gia Huy 03/08/2002 Tây Ninh Võ Văn Kiệt Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
365 Đoàn Quốc Anh 28/09/2002 Tây Ninh Võ Văn Kiệt Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
366 Trần Tấn Tài 09/05/2002 TÂY NINH Nguyễn Tri Phương Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
367 Nguyễn Nhật Triều 17/05/2002 TÂY NINH Nguyễn Thái Học Trung bình Tốt 7 Khá Khá 8 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 28 VS (1) N1 (1.5) 2.5 30.5
368 Nguyễn Ngọc Cẩm Nhung X 04/12/2002 TÂY NINH Trưng Vương Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
369 Võ Phạm Thu Hương X 05/03/2002 TÂY NINH Trưng Vương Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
370 Nguyễn Võ Minh Thông 18/06/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
371 Nguyễn Văn An 13/07/2002 BÌNH PHƯỚC Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
372 Nguyễn Trương Ánh Ngọc X 12/09/2002 TÂY NINH Bàu Năng Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
373 Trần Ngọc Trang X 18/06/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
374 Cao Cường 05/02/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Khá 6 Trung bình Tốt 7 29 N1 (1.5) 1.5 30.5
375 Huỳnh Thành Phát 06/04/2002 Tây Ninh Lý Tự Trọng Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
376 Nguyễn Phạm Thảo Vy X 19/09/2002 TÂY NINH Lý Tự Trọng Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 28 VS (1) N1 (1.5) 2.5 30.5
377 Huỳnh Nguyễn Triệu Vy X 21/02/2002 TÂY NINH Mạc Đĩnh Chi Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
378 Lê Thị Hồng Thảo X 04/07/2002 TÂY NINH Nguyễn Trãi Khá Tốt 9 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 30 N3 (0.5) 0.5 30.5
379 Lê Thị Thanh Mai X 12/04/2002 Tây Ninh Nguyễn Trãi Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Trung bình Tốt 7 Khá Tốt 9 30 N3 (0.5) 0.5 30.5